NhaKhaoCo.comPodcast khảo cổ học kể từ hố đào
Thời đại kim khí

Người Đông Sơn đúc đồng như thế nào?

Người Đông Sơn nấu hợp kim đồng, thiếc, chì rồi rót vào khuôn. Đồ đơn giản đúc trong khuôn hai mang bằng đá hoặc đất; đồ phức tạp như trống đồng đúc bằng khuôn đất nhiều mảnh, có lõi, và có thể kết hợp kỹ thuật khuôn sáp.

🎙️
Thợ đúc làng nghề rót đồng nóng chảy vào khuôn đất
🔊 Bản audio

Video đang xử lý, vui lòng quay lại sau.

Người Đông Sơn nấu chảy hợp kim của đồng với thiếc và chì, rồi rót vào khuôn. Những đồ đơn giản như rìu, giáo, mũi tên được đúc trong khuôn hai mang ghép lại; những đồ phức tạp như trống đồng được đúc bằng khuôn đất nhiều mảnh có lõi, và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng có kết hợp kỹ thuật làm mẫu bằng sáp. Khảo cổ biết những điều ấy nhờ chính khuôn đúc, xỉ đồng và những vết đúc còn in trên hiện vật.

Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Hôm nay mình bỏ qua vẻ đẹp của trống đồng để hỏi một câu thực tế hơn: làm sao người xưa làm ra được nó.

Hợp kim: vì sao không dùng đồng nguyên chất?

Đồng nguyên chất mềm, khó đúc vì khi nóng chảy nó sánh và dễ bị rỗ. Thêm thiếc vào, hợp kim cứng hơn, nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn, chảy loãng hơn và điền khuôn tốt hơn. Đó là đồng thau, hay đồng thiếc.

Phân tích thành phần đồ đồng Đông Sơn cho thấy tỉ lệ thiếc và chì khác nhau tuỳ loại đồ. Vũ khí cần cứng thì nhiều thiếc hơn. Đồ có hoa văn mịn như trống, thạp thường có thêm chì, giúp hợp kim chảy loãng vào từng đường nét nhỏ.

Điều đó cho thấy người thợ không làm ngẫu nhiên mà có hiểu biết thực hành về vật liệu: muốn đồ gì thì pha kiểu gì.

Nguồn quặng đồng, thiếc, chì lấy từ đâu là một câu hỏi lớn. Phân tích đồng vị chì trong đồ đồng đang giúp dò ngược về các mỏ, và đây là hướng nghiên cứu còn nhiều điều mới.

Khuôn hai mang: cách đúc đồ đơn giản

Với rìu, giáo, mũi tên, người thợ dùng khuôn hai mang: hai nửa khuôn bằng đá mềm như sa thạch hoặc bằng đất nung, mỗi nửa khắc lõm một nửa hình món đồ. Ghép hai nửa lại, buộc chặt, rót kim loại nóng chảy vào miệng rót.

Khi nguội, mở khuôn ra, lấy món đồ, mài bỏ phần thừa ở đường ráp và miệng rót. Khuôn đá có thể dùng lại nhiều lần.

Khuôn đúc bằng đá đã được tìm thấy ở nhiều di chỉ thời đồng thau miền Bắc, từ giai đoạn Đồng Đậu trở đi. Chúng là bằng chứng chắc chắn nhất cho việc đúc đồng tại chỗ, chứ không chỉ mua đồ đồng từ nơi khác.

Trên nhiều chiếc rìu, giáo đồng, nếu nhìn kỹ, vẫn thấy một đường gờ mảnh chạy dọc hai bên, dấu vết của chỗ hai mang khuôn khép vào nhau.

Đúc một chiếc trống đồng cần những gì?

Trống đồng là thử thách khác hẳn. Nó lớn, thành mỏng, mặt có hoa văn nhiều vòng, và đúc liền một khối. Để làm được, cần một khuôn ngoài và một lõi trong, khoảng hở giữa hai phần chính là độ dày thành trống.

Phần lớn nhà nghiên cứu cho rằng khuôn trống được làm bằng đất, gồm nhiều mảnh ghép. Hoa văn được tạo trên khuôn, có thể bằng cách khắc trực tiếp hoặc in bằng con dấu khuôn mẫu. Một số ý kiến cho rằng có kết hợp kỹ thuật làm mẫu bằng sáp ong rồi nung cho sáp chảy ra. Cách chính xác vẫn đang được bàn, và có thể khác nhau tuỳ thời, tuỳ nơi.

Để giữ khoảng cách đều giữa lõi và khuôn ngoài, thợ cài những miếng con kê nhỏ bằng kim loại. Trên một số trống, người ta thấy những ô vuông nhỏ trên mặt hoặc thân, được nhiều người giải thích là dấu vết của những con kê này.

Ở khu vực thành cổ Luy Lâu tại Bắc Ninh, các nhà khảo cổ đã tìm thấy mảnh khuôn đúc trống đồng bằng đất nung. Đây là bằng chứng trực tiếp quý hiếm về nơi đúc trống, dù những khuôn này thuộc giai đoạn muộn của truyền thống trống đồng.

Lò đúc và người thợ

Để nấu chảy hợp kim, cần lửa rất nóng. Người xưa dùng lò nhỏ, thổi gió bằng ống bễ, nấu kim loại trong nồi nấu bằng đất chịu lửa. Mảnh nồi nấu với lớp xỉ đồng bám bên trong là hiện vật mà nhà khảo cổ rất mừng khi gặp.

Đúc một chiếc trống lớn cần lượng kim loại đáng kể, rót liên tục trong một lần. Điều đó đòi hỏi tổ chức: nhiều lò cùng nấu, nhiều người phối hợp. Một xưởng như vậy khó là việc của một gia đình đơn lẻ.

Từ đó, các nhà nghiên cứu suy ra rằng xã hội Đông Sơn có thợ chuyên nghiệp, có người bảo trợ, có hệ thống trao đổi để gom nguyên liệu. Đây là suy luận hợp lý, dù chi tiết tổ chức cụ thể thì không ai biết chắc.

Ngày nay, các làng nghề đúc đồng truyền thống ở miền Bắc vẫn giữ nhiều thao tác cổ như làm khuôn đất, thổi lò, rót đồng. Không thể coi họ là hậu duệ trực tiếp của xưởng Đông Sơn, nhưng xem họ làm giúp hình dung công việc của người xưa rất nhiều.

Đọc vết đúc trên hiện vật

Một món đồ đồng mang trên mình câu chuyện về cách nó được làm. Đường gờ khuôn, lỗ rỗ khí, chỗ kim loại không điền đầy, chỗ được hàn vá sau khi đúc. Người nghiên cứu soi những chi tiết ấy dưới kính lúp, có khi chụp tia X để thấy bên trong.

Những chiếc trống có lỗ thủng được vá lại bằng một miếng đồng đổ thêm cho thấy người thợ không bỏ đi một sản phẩm lỗi mà sửa chữa. Đồ đồng có giá trị lớn, chẳng ai muốn bỏ phí.

Một lưu ý an toàn cho bạn nào tò mò: nấu chảy và rót kim loại là việc rất nguy hiểm, kim loại nóng chảy gặp nước có thể bắn nổ, khói kim loại độc. Chỉ xem ở làng nghề hoặc bảo tàng có người hướng dẫn, đừng thử ở nhà.

Lần tới đứng trước một chiếc trống đồng, bạn thử tìm những ô vuông nhỏ, những đường gờ, những chỗ vá. Bạn sẽ thấy không chỉ một tác phẩm nghệ thuật, mà cả mồ hôi của những người thợ quanh lò lửa hai nghìn năm trước.

Câu hỏi thường gặp

Khuôn hai mang là gì?

Đó là khuôn gồm hai nửa ghép lại, mỗi nửa khắc lõm một nửa hình món đồ. Rót kim loại vào chỗ trống giữa hai nửa, khi nguội mở ra lấy món đồ.

Kỹ thuật khuôn sáp là gì?

Người thợ nặn mẫu bằng sáp, bọc đất ra ngoài, nung cho sáp chảy hết để lại khoảng trống đúng hình mẫu, rồi rót kim loại vào. Mỗi khuôn chỉ dùng được một lần vì phải đập vỡ để lấy đồ.

Vì sao trong đồ đồng Đông Sơn có chì?

Chì giúp hợp kim nóng chảy loãng hơn và điền vào khuôn tốt hơn, nhất là với đồ có hoa văn mịn. Tỉ lệ chì khác nhau tuỳ loại đồ.

Ô vuông nhỏ trên mặt trống đồng là gì?

Nhiều nhà nghiên cứu giải thích đó là dấu vết của những miếng con kê dùng giữ khoảng cách giữa lõi và khuôn ngoài khi đúc. Đây là cách giải thích phổ biến nhưng vẫn có những ý kiến khác.

Người Đông Sơn có biết làm đồ sắt không?

Đồ sắt xuất hiện ở giai đoạn muộn của văn hoá Đông Sơn, nhưng đồ đồng vẫn chiếm ưu thế. Đồ sắt cổ ít còn lại vì dễ bị gỉ hỏng trong đất ẩm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.