Thám sát là bước đào thử bằng vài hố nhỏ để biết một nơi có lớp văn hoá hay không, lớp ấy nằm sâu bao nhiêu và còn nguyên hay đã bị xáo trộn. Khai quật là bước đào mở rộng, có hệ thống, nhằm trả lời một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Cả hai đều cần phép của cơ quan có thẩm quyền, vì đất đã đào thì không bao giờ trả lại nguyên trạng được.
Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Hôm nay mình nói về hai chữ hay bị dùng lẫn lộn trên báo, và vì sao người làm nghề lại rất kỹ tính với sự khác nhau giữa chúng.
Hố thám sát nhỏ để làm gì?
Hãy hình dung bạn muốn biết trong một bao gạo có lẫn sạn không, bạn sẽ bốc một nắm xem trước chứ không đổ cả bao ra. Hố thám sát cũng vậy. Nó nhỏ, thường chỉ vài mét vuông, đặt ở những chỗ khảo sát bề mặt thấy nhiều dấu vết nhất.
Từ hố thám sát, người ta trả lời được mấy câu căn bản. Lớp đất có hiện vật bắt đầu ở độ sâu nào. Có một lớp hay nhiều lớp chồng lên nhau. Hiện vật thuộc thời nào. Lớp ấy còn nguyên hay đã bị cày xới, bị đào trộm.
Kết quả thám sát giống bản đồ sơ bộ cho cả cuộc khai quật sau này. Không có bước này, người ta có thể mở một hố lớn đúng chỗ chẳng có gì, hoặc tệ hơn, đào ẩu qua một lớp quan trọng mà không chuẩn bị đủ người, đủ dụng cụ.
Có những nơi chỉ cần thám sát là đủ. Nếu lớp văn hoá mỏng, đã bị phá nhiều, hoặc nằm dưới công trình không thể dời, người ta ghi nhận, lập hồ sơ, rồi lấp lại để bảo vệ.
Khai quật có hệ thống trông như thế nào?
Khi quyết định khai quật, khu vực được chia thành một lưới ô vuông bằng cọc và dây, mỗi ô có tên riêng. Nhờ lưới này, mọi hiện vật đều được ghi vị trí theo ô, theo độ sâu, để sau này có thể dựng lại toàn bộ trên giấy.
Người ta không đào xuống tuỳ tiện mà bóc đất theo lớp. Có khi theo lớp tự nhiên, tức đổi màu đất là đổi lớp. Có khi theo lớp quy ước, mỗi lần bóc một độ dày cố định khi đất trông đồng nhất. Mỗi lớp bóc xong đều được làm phẳng, chụp ảnh, vẽ mặt bằng trước khi đào tiếp.
Bốn vách của hố được giữ thẳng và sạch, vì vách chính là trang sách cho thấy thứ tự các lớp đất. Nhiều đoàn còn để lại những bờ đất ngăn giữa các ô, gọi nôm na là bờ chừa, để có thể nhìn mặt cắt xuyên suốt khu vực.
Dụng cụ chủ yếu là bay nhỏ, chổi, bàn chải, dao tre, chỉ dùng cuốc xẻng khi bóc lớp đất mặt không có giá trị. Người ngoài nhìn vào hay thấy sốt ruột, cả buổi sáng hố chỉ sâu thêm vài phân.
Vì sao khai quật phải có giấy phép?
Lý do căn bản nhất là khai quật phá huỷ. Mỗi lớp đất chỉ có thể bóc một lần. Khi hiện vật đã nhấc khỏi chỗ, mối quan hệ giữa nó với đất, với bếp lửa, với nền nhà chỉ còn tồn tại trên giấy, trong ảnh và trong sổ ghi chép. Nếu người đào không ghi đủ, thông tin đó mất vĩnh viễn.
Vì thế ở Việt Nam, cũng như nhiều nước, việc thăm dò và khai quật khảo cổ phải được cơ quan quản lý văn hoá có thẩm quyền cấp phép. Hồ sơ xin phép thường nêu rõ ai chủ trì, đào ở đâu, diện tích bao nhiêu, mục đích gì, và hiện vật sau khi đào sẽ được bảo quản ở đâu.
Giấy phép không chỉ là thủ tục. Nó buộc người đào phải nghĩ trước: có đủ chuyên môn không, có đủ kinh phí để bảo quản và công bố không. Một cuộc khai quật không viết báo cáo thì về bản chất không khác đào trộm là mấy.
Chi tiết thủ tục có thể thay đổi theo từng thời kỳ, nên ai cần làm thật thì nên hỏi đúng cơ quan văn hoá cấp tỉnh hoặc trung ương để có thông tin cập nhật.
Đào ít có khi lại là đào đúng
Nghe thì lạ, nhưng nhiều nhà khảo cổ cố tình không đào hết một di chỉ. Họ mở một phần, đủ để trả lời câu hỏi, rồi để phần còn lại nguyên vẹn dưới đất.
Lý do là kỹ thuật ngày càng tiến bộ. Mấy chục năm trước, không ai nghĩ tới việc đọc được gien từ xương cổ hay phân tích tinh bột bám trên mặt đá nghiền. Những lớp đất được giữ lại hôm nay có thể trả lời những câu hỏi mà thế hệ sau mới biết đặt ra.
Đó cũng là lý do người ta ưu tiên các phương pháp không đào như khảo sát địa vật lý, khoan mẫu nhỏ, chụp từ trên cao. Đất chưa đào là kho lưu trữ tốt nhất mà mình có.
Khi được hỏi vì sao không đào thêm cho biết hết, một câu trả lời quen của người trong nghề là: để dành phần cho người giỏi hơn mình. Bạn có thấy đó là một kiểu khiêm tốn hiếm gặp không?
Sau khi đào thì hố được xử lý ra sao?
Kết thúc một mùa đào, hố có thể được lấp lại hoặc được giữ để trưng bày. Phần lớn các hố được lấp, vì để trống ngoài trời thì vách đất sụt, nước mưa đọng, cỏ mọc và người hiếu kỳ dễ phá.
Trước khi lấp, đáy hố thường được lót một lớp vải địa kỹ thuật hoặc rải lớp cát sạch, để lần đào sau người ta biết ngay đâu là đất cũ đã đào, đâu là đất đắp mới.
Với những di tích kiến trúc quan trọng, người ta có thể dựng mái che, làm lối đi, biến hố khai quật thành nơi trưng bày tại chỗ. Cách này giúp người xem hiểu bối cảnh, nhưng tốn kém và đòi hỏi bảo dưỡng lâu dài, nên chỉ làm ở số ít nơi.
Dù chọn cách nào, mọi thứ đều được ghi vào báo cáo: hố ở đâu, đã đào tới đâu, còn lại gì. Một thế hệ sau mở lại hố cũ mà có trong tay báo cáo đầy đủ sẽ tiết kiệm được rất nhiều công sức.
Câu hỏi thường gặp
Một hố khai quật thường rộng bao nhiêu?
Không có con số cố định. Hố có thể chỉ vài mét vuông ở di chỉ hang động chật hẹp, hoặc mở thành nhiều ô trên hàng trăm mét vuông ở một khu kiến trúc lớn. Diện tích phụ thuộc câu hỏi nghiên cứu, kinh phí và giấy phép.
Hố thám sát có làm hỏng di chỉ không?
Có, ở phạm vi nhỏ. Mọi việc đào đều phá phần đất đã đào, nên hố thám sát được đặt cẩn thận, đào theo lớp và ghi chép đầy đủ như một cuộc khai quật thu nhỏ.
Vì sao các hố khảo cổ thường hình vuông?
Hình vuông và hình chữ nhật dễ chia lưới, dễ đo toạ độ, dễ vẽ và nối các ô với nhau. Vách thẳng còn cho thấy rõ thứ tự các lớp đất, điều rất khó khi hố tròn hay méo.
Ai được chủ trì một cuộc khai quật?
Thường là nhà khảo cổ có chuyên môn và kinh nghiệm thuộc một viện nghiên cứu, bảo tàng hoặc trường đại học, được ghi tên trong giấy phép. Quy định cụ thể về điều kiện người chủ trì do cơ quan quản lý văn hoá ban hành.
Đào sâu bao nhiêu thì dừng?
Người ta đào tới khi gặp lớp đất sinh, tức lớp đất tự nhiên không còn dấu vết con người. Ở một số nơi, lớp này chỉ cách mặt đất vài chục phân; ở nơi khác, nó nằm sâu nhiều mét dưới các tầng cư trú chồng lên nhau.