NhaKhaoCo.comPodcast khảo cổ học kể từ hố đào
Bảo tồn di sản

Nguyên tắc trùng tu di tích: sửa ít nhất, phân biệt mới cũ

Trùng tu di tích theo chuẩn quốc tế đặt ra mấy nguyên tắc chính: tôn trọng nguyên gốc, can thiệp tối thiểu, phần thêm mới phải phân biệt được, và mọi việc phải ghi chép. Hiến chương Venice năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư là văn bản nền tảng cho những nguyên tắc ấy.

🎙️
📑 Nội dung theo chương
  1. 0:31 Trùng tu khác sửa nhà ở chỗ nào?
  2. 1:12 Hiến chương Venice nói gì?
  3. 1:59 Kiến trúc gỗ Á Đông và câu hỏi về tính xác thực
  4. 2:54 Khảo cổ học trong trùng tu
  5. 3:31 Người dân và di tích làng mình
  6. 4:18 Câu hỏi thường gặp
🔊 Bản audio (lồng nhạc nền)

Trùng tu di tích theo chuẩn mực quốc tế dựa trên mấy nguyên tắc chính: tôn trọng phần nguyên gốc, chỉ can thiệp ở mức tối thiểu cần thiết, phần thêm mới phải phân biệt được với phần cũ, và mọi bước phải được ghi chép. Văn bản nền tảng cho những nguyên tắc ấy là Hiến chương Venice năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư.

Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Chắc bạn từng nghe những tranh cãi kiểu ngôi đình trùng tu xong trông như mới xây. Hôm nay mình kể vì sao chuyện trùng tu lại khó và hay cãi nhau đến vậy.

Trùng tu khác sửa nhà ở chỗ nào?

Khi sửa nhà mình, mục tiêu là cho nó đẹp và dùng tốt. Khi trùng tu di tích, mục tiêu là giữ lại giá trị lịch sử của nó, mà giá trị ấy nằm chính ở những phần cũ, kể cả phần cũ kỹ, xấu xí.

Một viên gạch cổ mòn vẹt mang dấu vết thời gian, dấu vết bàn tay người xưa. Thay nó bằng viên gạch mới đẹp hơn là thay một nhân chứng bằng một diễn viên. Nhìn thì giống, nhưng không còn là bằng chứng.

Vì vậy, người trùng tu luôn phải tự hỏi: giữ được không, nếu không giữ được thì gia cố được không, nếu phải thay thì thay ít nhất bao nhiêu.

Đó là lý do một công trình trùng tu tốt thường trông không mới. Nó trông như cũ nhưng vững hơn, và người có kinh nghiệm nhìn vào sẽ thấy đâu là phần đã được bổ sung.

Hiến chương Venice nói gì?

Năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư, các kiến trúc sư và chuyên gia bảo tồn họp ở Venice, Ý, thông qua một văn bản về bảo tồn và trùng tu di tích, sau này thường gọi là Hiến chương Venice. Nó trở thành nền tảng cho nhiều quy định bảo tồn trên thế giới.

Hiến chương nhấn mạnh rằng trùng tu phải dựa trên tôn trọng chất liệu nguyên gốc và tài liệu xác thực, và phải dừng lại ở chỗ bắt đầu phỏng đoán. Phần nào không có bằng chứng thì không nên đoán mà làm.

Phần thêm vào để thay thế chỗ hư hỏng phải hài hoà với tổng thể, nhưng phân biệt được với phần nguyên gốc, để không làm sai lệch bằng chứng lịch sử. Những lớp bổ sung qua các thời kỳ cũng có giá trị, không nên xoá bỏ chỉ để đưa công trình về một thời điểm nào đó.

Văn bản cũng nhấn mạnh việc ghi chép đầy đủ, với bản vẽ, ảnh, báo cáo cho mọi giai đoạn trùng tu.

Kiến trúc gỗ Á Đông và câu hỏi về tính xác thực

Hiến chương Venice ra đời trong bối cảnh châu Âu, nơi nhiều di tích bằng đá bền vững. Với kiến trúc gỗ ở châu Á, mọi chuyện phức tạp hơn. Gỗ mục, mối mọt, nên đình chùa, nhà cổ luôn phải thay cấu kiện định kỳ. Một ngôi đình trăm năm tuổi có thể không còn nhiều cột gốc.

Năm một nghìn chín trăm chín mươi tư, một hội nghị ở Nara, Nhật Bản đưa ra văn kiện về tính xác thực, thừa nhận rằng giá trị xác thực có thể nằm không chỉ ở vật liệu mà còn ở hình thức, kỹ thuật, truyền thống, chức năng, tuỳ bối cảnh văn hoá. Ví dụ hay được nhắc là những đền thờ ở Nhật được dựng lại theo chu kỳ bằng đúng kỹ thuật cũ.

Điều này mở ra cách nhìn phù hợp hơn với kiến trúc gỗ Việt Nam: giữ gìn kỹ thuật làm mộng, cách chạm khắc, cách dựng của người thợ truyền thống cũng là giữ gìn di sản.

Nhưng nó không phải là giấy phép để thay mới tuỳ tiện. Thay cột mục bằng cột mới đúng kỹ thuật khác hẳn với phá bỏ toàn bộ rồi dựng lại cho đẹp.

Khảo cổ học trong trùng tu

Trước khi trùng tu một di tích, khảo cổ học có vai trò rất lớn. Đào thám sát quanh móng cho biết công trình đã qua bao nhiêu lần xây sửa, nền gốc nằm ở đâu, kích thước ban đầu ra sao.

Có những lần đào móng một ngôi chùa để gia cố, người ta phát hiện nền móng của công trình sớm hơn nhiều bên dưới. Những phát hiện như vậy có thể thay đổi cả phương án trùng tu.

Khảo cổ học cũng giúp trả lời những câu hỏi như mái ngày xưa lợp ngói gì, gạch nền kích thước bao nhiêu, nhờ những mảnh vật liệu rơi vãi trong lớp đất quanh công trình.

Khi không có bằng chứng, nguyên tắc là không phỏng đoán. Thà để một chi tiết chưa phục hồi còn hơn phục hồi sai.

Người dân và di tích làng mình

Ở Việt Nam, rất nhiều di tích là đình, chùa, đền, miếu đang được cộng đồng sử dụng. Người dân muốn nơi thờ tự của làng khang trang, sạch đẹp, và đó là mong muốn chính đáng. Mâu thuẫn nảy sinh khi khang trang đồng nghĩa với thay mới.

Có những trường hợp ngôi đình cổ được sơn son thếp vàng lại toàn bộ, lát gạch mới, thay mái mới, rồi mất đi phần lớn giá trị lịch sử. Không ai cố ý phá, chỉ là quan niệm về đẹp khác nhau.

Cách tốt nhất là trao đổi sớm với cơ quan quản lý di sản, với các chuyên gia, trước khi làm bất cứ việc gì ở di tích đã xếp hạng. Quy định pháp luật cũng yêu cầu việc tu bổ di tích phải có phép và có chuyên môn.

Lần tới về quê thấy đình làng chuẩn bị sửa, bạn thử hỏi: mình muốn giữ lại điều gì của ngôi đình mà ông bà từng thấy? Câu hỏi ấy đôi khi đủ để mọi người dừng lại suy nghĩ.

Câu hỏi thường gặp

Hiến chương Venice là gì?

Đó là văn bản quốc tế về bảo tồn và trùng tu di tích, được thông qua tại Venice năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư. Nó đặt ra các nguyên tắc như tôn trọng nguyên gốc, phân biệt phần mới và ghi chép đầy đủ.

Trùng tu và phục dựng khác nhau thế nào?

Trùng tu là sửa chữa, gia cố công trình còn tồn tại, giữ tối đa phần gốc. Phục dựng là dựng lại công trình hoặc bộ phận đã mất, và chỉ nên làm khi có tư liệu đầy đủ, tránh phỏng đoán.

Văn kiện Nara về tính xác thực nói gì?

Văn kiện Nara năm một nghìn chín trăm chín mươi tư thừa nhận rằng tính xác thực của di sản cần được hiểu theo bối cảnh văn hoá, có thể nằm ở hình thức, kỹ thuật, truyền thống chứ không chỉ ở vật liệu.

Làng muốn sửa đình đã xếp hạng thì cần làm gì?

Cần liên hệ cơ quan quản lý văn hoá có thẩm quyền để được hướng dẫn thủ tục và phương án tu bổ. Việc tu bổ di tích đã xếp hạng phải tuân theo quy định và có đơn vị chuyên môn thực hiện.

Vì sao phần trùng tu mới phải phân biệt được với phần cũ?

Để người sau biết đâu là bằng chứng lịch sử thật, đâu là phần bổ sung. Nếu trộn lẫn hoàn toàn, di tích trở nên khó nghiên cứu và có thể gây hiểu sai về quá khứ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.