Xương động vật ở di chỉ kể cho mình biết người xưa săn con gì, nuôi con gì, xẻ thịt bằng cách nào, nấu nướng ra sao và thậm chí sống ở đó vào mùa nào. Các manh mối chính là vết dao để lại trên xương, vết cháy, tuổi của con vật khi chết và tỉ lệ giữa các loài. Ngành nghiên cứu này gọi là khảo cổ học động vật.
Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Nếu đống mảnh gốm cho biết người xưa nấu bằng gì, thì đống xương cho biết họ nấu cái gì. Hôm nay mình mở hộp xương ra xem.
Từ một mảnh xương, nhận ra con vật nào?
Việc đầu tiên là nhận diện. Mỗi loài có hình dạng xương riêng, nhất là ở đầu khớp và ở răng. Chuyên gia so từng mảnh với bộ xương đối chiếu của những loài đã biết, giống như so chữ viết tay với mẫu chữ.
Ở di chỉ, xương hiếm khi còn nguyên. Người xưa chặt nhỏ để nấu, đập vỡ để lấy tuỷ, chó gặm, đất đè vỡ. Phần lớn mảnh chỉ nhận ra được ở mức nhóm lớn như thú cỡ vừa, chim, cá.
Răng là thứ quý nhất. Men răng cứng nhất cơ thể nên bền nhất, và hình dạng răng gần như là chữ ký của loài. Ở nhiều hang động miền Bắc, răng của các loài hươu, nai, lợn rừng, khỉ là những thứ được tìm thấy nhiều.
Đếm cũng cần cẩn thận. Một con vật có hàng trăm cái xương, nên một trăm mảnh xương có thể chỉ từ một con. Người ta có cách đếm để ước lượng số cá thể tối thiểu, tránh thổi phồng.
Vết dao và vết cháy cho biết cách xẻ thịt
Khi người xưa dùng công cụ đá hay kim loại để lóc thịt, lưỡi dao để lại những vết xước mảnh, song song trên bề mặt xương. Vị trí vết cho biết họ đang làm gì: vết quanh khớp là tháo rời chi, vết dọc thân xương là lóc thịt.
Vết đập vỡ theo kiểu xoắn, có điểm va đập, cho thấy xương bị đập khi còn tươi để lấy tuỷ. Xương vỡ khi đã khô thì mép vỡ thẳng, khác hẳn.
Màu xương cũng kể chuyện lửa. Xương bị nướng sơ có màu nâu sẫm, bị đốt kỹ chuyển đen rồi xám trắng. Nhiều xương trắng trong bếp có thể là xương bị ném vào lửa sau bữa ăn, hoặc dùng làm chất đốt.
Phải phân biệt vết dao với vết răng thú gặm và vết do hạt cát cọ khi đất dịch chuyển. Dưới kính lúp, vết dao có rãnh hình chữ V sắc, còn vết răng thường tròn và lõm.
Săn hay nuôi? Tuổi con vật nói lên nhiều điều
Một câu hỏi lớn trong khảo cổ là con người bắt đầu thuần hoá động vật từ bao giờ. Hình dạng xương thay đổi rất chậm sau thuần hoá, nên những thế hệ đầu gần như không khác thú hoang. Nhà khảo cổ phải tìm manh mối khác.
Một manh mối là tuổi chết. Người đi săn bắt được con nào thì giết con đó, nên tuổi khá ngẫu nhiên. Người chăn nuôi thì thường giết con non hoặc con trưởng thành vừa lớn để lấy thịt, giữ lại con cái để sinh sản. Nếu một di chỉ có rất nhiều lợn chết ở cùng một độ tuổi trẻ, đó là gợi ý của việc chăn nuôi.
Tuổi được đọc qua răng: răng sữa, răng vĩnh viễn mọc theo trình tự, độ mòn răng tăng theo tuổi. Đầu xương dài cũng gắn liền vào thân ở những tuổi nhất định.
Ở Việt Nam và Đông Nam Á, lợn, chó, gà, trâu bò là những loài được bàn nhiều về thời điểm thuần hoá. Nhiều kết luận vẫn còn đang được tranh luận và cần thêm dữ liệu từ các phương pháp mới như gien cổ.
Vỏ ốc, xương cá và chuyện ở theo mùa
Ở các hang thuộc văn hoá Hoà Bình, những lớp vỏ ốc núi, ốc suối dày đặc là cảnh quen thuộc. Nhiều vỏ ốc bị chặt mất phần đuôi, dấu hiệu người ta làm vậy để hút ruột ốc sau khi luộc, giống cách người mình vẫn làm hôm nay.
Xương cá cho biết nguồn nước gần đó: cá suối, cá sông, hay cá biển. Ở các di chỉ ven biển, xương cá biển, vỏ sò điệp, vỏ hàu cho thấy người xưa khai thác bãi triều.
Một số loài chỉ có mặt vào những mùa nhất định, như chim di cư hay cá ngược dòng đẻ trứng. Nếu xương của chúng có mặt, ít nhất một phần năm người ta có ở đó vào mùa ấy. Lớp tăng trưởng trên vỏ sò, như vòng cây, cũng có thể cho biết sò bị bắt vào mùa nào.
Ghép các mảnh này, người ta trả lời được câu hỏi mà công cụ đá không trả lời được: người xưa sống ở đây quanh năm hay chỉ ghé qua theo mùa.
Xương thú còn kể về môi trường và nghi lễ
Danh sách loài trong di chỉ là một tấm ảnh chụp môi trường xung quanh. Nhiều loài rừng rậm cho thấy rừng còn dày. Khi các loài ưa đồng cỏ, ưa nước tăng lên, có thể cảnh quan đã thay đổi, do khí hậu hoặc do chính con người phát rừng.
Có những xương không phải rác bữa ăn. Một con chó chôn nguyên vẹn cạnh người, một đầu thú đặt riêng trong hố, một bộ sừng xếp có chủ ý. Những trường hợp như vậy gợi tới tín ngưỡng hay quan hệ đặc biệt giữa người và vật.
Diễn giải nghi lễ luôn cần thận trọng. Một con chó chôn riêng có thể là vật hiến tế, nhưng cũng có thể chỉ là con chó được thương quý. Người làm nghề nói rõ đâu là quan sát, đâu là suy luận.
Có lẽ đây là phần mình thích nhất: những đống xương nhìn thì chẳng ai muốn đụng tới lại cho thấy rõ nhất người xưa sống gần thiên nhiên ra sao. Bạn có bao giờ nghĩ đống xương sau một bữa giỗ cũng là một bản ghi chép về quê mình?
Câu hỏi thường gặp
Khảo cổ học động vật là gì?
Đây là ngành nghiên cứu xương, răng, vỏ và các phần còn lại của động vật ở di chỉ để hiểu quan hệ giữa con người và động vật: săn bắt, chăn nuôi, ăn uống, nghi lễ và môi trường.
Vì sao xương ở Việt Nam thường bảo quản kém?
Đất chua và khí hậu nóng ẩm làm xương nhanh phân huỷ. Ở hang đá vôi, môi trường kiềm từ đá giúp xương bền hơn, nên nhiều bộ sưu tập xương lớn đến từ hang động.
Làm sao biết một con lợn là lợn nhà hay lợn rừng?
Không có một dấu hiệu duy nhất. Người ta xét kích thước răng và xương, tuổi chết, tỉ lệ đực cái, và ngày càng nhiều là phân tích gien cổ để tìm dấu hiệu thuần hoá.
Vỏ ốc bị chặt đuôi nói lên điều gì?
Nó cho thấy cách người xưa ăn ốc: chặt đuôi để tạo đường thông khí, rồi hút ruột ốc ra. Đây là bằng chứng khá trực tiếp về một thói quen ăn uống đã kéo dài hàng nghìn năm.
Có thể biết người xưa ăn thịt sống hay chín không?
Vết cháy, màu xương và vị trí xương quanh bếp lửa cho một số gợi ý về việc nướng hay đốt. Còn việc luộc hay hầm thì khó thấy trên xương, phải dựa thêm vào đồ gốm và các dấu vết khác.