Niên đại tương đối trả lời câu hỏi cái nào cũ hơn cái nào, dựa vào thứ tự các lớp đất và sự thay đổi kiểu dáng đồ vật. Niên đại tuyệt đối trả lời câu hỏi cách đây khoảng bao nhiêu năm, nhờ các phương pháp đo đồng vị, đếm vòng cây hoặc chữ viết có ghi ngày tháng. Nhà khảo cổ luôn cần cả hai, vì con số mà không có thứ tự thì dễ sai, còn thứ tự mà không có con số thì lơ lửng.
Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Hôm nay mình mở chuỗi bài về thời gian, thứ khó nắm bắt nhất trong nghề, và bắt đầu từ cách đơn giản nhất: xếp hàng.
Cái nằm dưới thường cũ hơn: nguyên lý chồng tầng
Cứ nghĩ tới chồng báo cũ trong góc nhà. Tờ nằm dưới cùng là tờ để vào trước. Đất trong di chỉ cũng tích lại như vậy, nên lớp dưới thường cũ hơn lớp trên. Nhà khoa học Đan Mạch Nicolas Steno đã nêu ý này cho các lớp đá từ thế kỷ mười bảy, và nó trở thành nền móng của địa chất lẫn khảo cổ.
Chữ thường trong câu ấy rất quan trọng. Người xưa đào hố, đào móng, đào huyệt, nên vật ở trên có thể bị đưa xuống dưới. Con chuột, con giun, rễ cây cũng kéo những mảnh nhỏ lên xuống. Vì vậy nhà khảo cổ phải nhận ra những chỗ lớp đất bị cắt, rồi xếp thứ tự theo vết cắt chứ không chỉ theo độ sâu.
Một mẹo hay dùng là tìm xem cái gì cắt qua cái gì. Một hố cột cắt qua nền nhà thì hố cột muộn hơn nền nhà. Một ngôi mộ cắt qua lớp bếp thì mộ muộn hơn bếp. Từ những quan hệ cắt chồng ấy, người ta dựng được một sơ đồ thứ tự cho toàn bộ hố đào.
Thứ tự này chưa cho biết bao nhiêu năm. Nó chỉ nói trước và sau. Nhưng đó là khung xương mà mọi con số sau này phải khớp vào.
Kiểu dáng đồ vật cũng có tuổi
Đồ vật thay đổi theo thời gian giống như kiểu xe máy hay kiểu điện thoại. Chỉ cần nhìn dáng một chiếc xe, nhiều người đoán được nó thuộc khoảng thập niên nào. Nhà khảo cổ làm điều tương tự với rìu đá, đồ gốm, đồ đồng, gọi là loại hình học.
Họ xếp hiện vật thành các loại theo hình dáng, kỹ thuật, hoa văn, rồi xem loại nào xuất hiện ở lớp dưới, loại nào ở lớp trên. Khi một trình tự được xác nhận ở nhiều di chỉ, nó trở thành thước đo. Gặp một mảnh gốm có kiểu miệng nhất định ở một nơi mới, người ta biết ngay nó thuộc giai đoạn nào trong trình tự đó.
Nhà Ai Cập học người Anh Flinders Petrie là người phát triển một cách xếp chuỗi nổi tiếng vào cuối thế kỷ mười chín. Ông xếp hàng trăm ngôi mộ theo mức độ giống nhau của đồ gốm bên trong, dựa trên ý tưởng rằng một kiểu đồ xuất hiện, thịnh lên rồi lụi dần.
Cái bẫy của cách này là kiểu dáng có thể quay lại, hoặc tồn tại lâu ở vùng xa trung tâm. Một kiểu nồi có thể đã lỗi thời ở đồng bằng nhưng vẫn được làm trên núi thêm vài thế hệ. Vì thế loại hình học tốt nhất khi đi cùng địa tầng.
Niên đại tuyệt đối đến từ đâu?
Muốn có con số, cần một chiếc đồng hồ chạy đều mà mình đọc được. Thiên nhiên có vài chiếc như vậy. Carbon phóng xạ trong vật từng sống giảm dần theo một nhịp biết trước. Cây mọc thêm mỗi năm một vòng. Tinh thể trong gốm tích năng lượng từ bức xạ tự nhiên kể từ lần nung cuối.
Ở thời có chữ, đồng hồ có khi là chính chữ viết: một viên gạch ghi niên hiệu, một đồng tiền đúc tên triều vua, một tấm bia ghi năm dựng. Những thứ này cho mốc rất chính xác, nhưng chỉ ở những nơi may mắn có chúng.
Gọi là tuyệt đối nhưng các con số này luôn có sai số. Kết quả thường được viết dưới dạng một khoảng thời gian kèm mức độ tin cậy, chứ không phải một năm tròn trịa. Một bài báo viết cổ vật đúng ba nghìn năm tuổi thường đã làm tròn quá tay.
Hiểu điều này giúp bạn đọc tin khảo cổ tỉnh hơn. Khi thấy con số, hãy hỏi nó đo bằng gì và đo trên mẫu nào.
Ghép hai loại niên đại với nhau như thế nào?
Cách làm phổ biến là dùng địa tầng và loại hình học để dựng trình tự, rồi chọn vài điểm trong trình tự đó để đo niên đại tuyệt đối. Giống như có một hàng người xếp theo chiều cao, chỉ cần đo vài người là ước lượng được cả hàng.
Các con số phải khớp với thứ tự. Nếu than ở lớp dưới lại cho tuổi trẻ hơn than ở lớp trên, có điều gì đó không ổn. Có thể mẫu bị rễ cây làm nhiễm bẩn, có thể than từ hố muộn rơi xuống, có thể lớp đất bị đảo lộn. Người làm nghề không vội tin con số, cũng không vội bỏ nó, mà đi tìm lý do.
Khi có nhiều di chỉ cùng một nền văn hoá, các kết quả được gom lại để thấy khoảng thời gian chung. Đó là cách các nền văn hoá như Hoà Bình hay Đông Sơn có được khung niên đại, dù từng con số riêng lẻ vẫn còn được bàn lại.
Vì thế niên đại của một nền văn hoá trong sách giáo khoa không phải là thứ ai đó đo một lần là xong, mà là kết quả của hàng chục năm cộng dồn, thỉnh thoảng lại được sửa.
Những hiểu lầm hay gặp về tuổi của hiện vật
Hiểu lầm thứ nhất là đào càng sâu thì càng cổ, theo một tỉ lệ cố định. Thực tế tốc độ tích đất rất khác nhau. Một bãi bồi ven sông có thể dày lên cả mét sau vài trận lũ, còn một sườn đồi bị xói thì đất cổ nằm ngay sát mặt.
Hiểu lầm thứ hai là đo tuổi của đất. Phần lớn phương pháp đo tuổi của một vật cụ thể: một mẩu than, một hạt thóc, một mảnh gốm. Tuổi của lớp đất được suy ra từ những vật ấy, và chỉ đúng khi vật thật sự thuộc về lớp.
Hiểu lầm thứ ba là đồ đá thì phải rất cổ. Ở nhiều nơi, người ta vẫn dùng đá mài, đá kê, cối đá tới tận gần đây. Chất liệu không tự nói lên tuổi.
Lần sau cầm một món đồ cũ trong nhà, bạn thử tự hỏi: mình biết nó cũ nhờ dấu hiệu nào, và dấu hiệu ấy có thể đánh lừa mình ra sao?
Câu hỏi thường gặp
Địa tầng là gì?
Địa tầng là trật tự các lớp đất chồng lên nhau ở một nơi. Trong khảo cổ, đọc địa tầng là xác định lớp nào hình thành trước, lớp nào sau và hiện vật thuộc về lớp nào.
Loại hình học có còn được dùng khi đã có định tuổi bằng đồng vị không?
Vẫn dùng rất nhiều, vì định tuổi bằng đồng vị tốn kém và cần mẫu phù hợp. Loại hình học cho phép xếp thời gian cho hàng nghìn mảnh gốm mà không phải gửi từng mảnh đi phân tích.
Vì sao niên đại hay ghi là khoảng chứ không ghi một năm?
Vì mọi phép đo đều có sai số, và nhiều phương pháp còn phải chuyển đổi qua đường hiệu chỉnh. Ghi khoảng thời gian kèm mức tin cậy là cách trung thực nhất để nói điều mình biết.
Có thể định tuổi một hòn đá ghè không?
Bản thân hòn đá đã hàng triệu năm tuổi, nên đo đá không cho biết lúc người ghè nó. Người ta thường định tuổi than, xương hoặc lớp trầm tích nằm cùng lớp với công cụ đá.
Trước công nguyên và sau công nguyên tính thế nào?
Đây là cách đánh số năm phổ biến hiện nay, lấy một mốc quy ước làm ranh giới. Năm trước công nguyên đếm ngược, nên năm hai trăm trước công nguyên cũ hơn năm một trăm trước công nguyên.