Khảo cổ chủ yếu thấy gốm, đá, kim loại và xương vì đó là những thứ bền nhất. Gỗ, tre, nứa, vải, da, lá, thức ăn đều bị vi sinh vật phân huỷ nhanh trong đất, nhất là ở xứ nóng ẩm như nước mình. Hệ quả là bức tranh về người xưa bị lệch về phía những vật liệu bền, và nhà khảo cổ giỏi luôn phải nhớ tới những thứ đã biến mất.
Chào bạn, đây là Nhà Khảo Cổ. Tập cuối của chuỗi bài về hiện vật, mình muốn nói về những hiện vật không còn nữa, và vì sao chúng quan trọng không kém.
Đất là một cái máy tiêu hoá
Trong đất có vô số vi khuẩn, nấm, mối, giun, sẵn sàng ăn mọi thứ hữu cơ. Gỗ, tre, vải, da, thức ăn đều là thức ăn của chúng. Ở nơi đủ ẩm, đủ ấm, đủ không khí, quá trình phân huỷ diễn ra rất nhanh.
Việt Nam nóng ẩm, mưa nhiều, đất thường chua, nên những thứ hữu cơ biến mất trong vài năm tới vài chục năm. Một ngôi nhà tre bỏ hoang có thể chỉ còn nền đất sau một thế hệ.
Gốm và đá thì khác. Chúng là khoáng vật, vi sinh vật không ăn được. Kim loại thì bị gỉ nhưng thường còn lại dưới dạng nào đó. Xương bền hơn gỗ nhưng ở đất chua cũng dần tan.
Đó là lý do tủ kính bảo tàng khảo cổ thường đầy gốm và đá, trông như người xưa chỉ dùng những thứ ấy.
Người xưa sống bằng tre gỗ nhiều hơn mình tưởng
Nếu nghĩ kỹ, đời sống làng quê Việt Nam truyền thống dùng tre, gỗ, lá, mây, cói ở khắp nơi: nhà, vách, rổ rá, nong nia, thuyền, cầu, đũa, gáo. Rất có thể người xưa cũng vậy, thậm chí nhiều hơn.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng người tiền sử Đông Nam Á dùng tre làm công cụ cắt gọt, và đó có thể là lý do công cụ đá ở khu vực này thường đơn giản hơn ở một số nơi khác. Họ không cần nhiều công cụ đá tinh xảo khi đã có tre sắc bén, dễ làm.
Giả thuyết này khó kiểm chứng vì tre không còn lại. Nhưng nó là một lời nhắc rằng sự đơn giản của công cụ đá không có nghĩa là đời sống đơn giản.
Tương tự, những bộ trang phục, những tấm vải dệt hoa văn, những đồ đan lát tinh xảo của người xưa gần như đã mất hết. Hình dung về họ chỉ qua gốm và đá là một hình dung thiếu màu sắc.
Khi nào đồ hữu cơ còn lại?
May mắn là có những môi trường đặc biệt giữ được đồ hữu cơ. Môi trường ngập nước, thiếu không khí như đầm lầy, lòng sông, đất sét ngập nước là một. Mộ thuyền Đông Sơn, cọc Bạch Đằng, thân tàu đắm còn tới hôm nay là nhờ vậy.
Môi trường rất khô như sa mạc là một kiểu khác, nơi vi sinh vật không sống được. Môi trường rất lạnh, đóng băng là kiểu nữa, như trường hợp người băng trên dãy núi Alps mình sẽ kể ở một tập khác.
Đồ bị cháy thành than cũng còn lại, như hạt cháy, gỗ cháy. Đồ tiếp xúc với kim loại đồng đôi khi được muối đồng bảo vệ, nên đôi khi người ta thấy vết vải, sợi dây còn bám trên đồ đồng.
Mộ hợp chất ở Việt Nam là một môi trường kín đặc biệt, giữ được vải vóc, quần áo. Mỗi khi gặp những môi trường như vậy, nhà khảo cổ biết mình đang có một cơ hội hiếm.
Thiên lệch bảo tồn ảnh hưởng tới kết luận thế nào?
Giới khảo cổ gọi hiện tượng này là thiên lệch bảo tồn. Những gì còn lại không phải là một mẫu đại diện cho những gì đã có. Nó lệch về phía vật liệu bền.
Điều này ảnh hưởng tới nhiều kết luận. Ví dụ, nếu chỉ dựa vào đồ đá, người ta có thể đánh giá thấp kỹ thuật của một cộng đồng giỏi đan lát, làm đồ gỗ. Nếu chỉ dựa vào xương thú lớn, người ta có thể đánh giá cao vai trò của săn bắt mà bỏ qua rau củ.
Vì vậy nhà khảo cổ dùng nhiều phương pháp để bù đắp: tuyển nổi tìm hạt cháy, phân tích tinh bột trên công cụ, tìm vết in của vải, của đan lát trên mặt gốm, nghiên cứu phấn hoa trong đất.
Và họ luôn nói rõ: đây là những gì còn lại, chứ không phải tất cả những gì đã có.
Học từ hiện tại để hình dung quá khứ
Một cách để lấp khoảng trống là quan sát những cộng đồng sống bằng vật liệu tương tự ngày nay, để hiểu những thứ có thể đã có. Ngành nghiên cứu này gọi là dân tộc khảo cổ học.
Ví dụ, quan sát một làng làm nhà sàn bằng tre gỗ cho thấy sau khi bỏ hoang, ngôi nhà để lại dấu vết gì, những vật nào rơi xuống gầm sàn, vật nào mục trước. Từ đó, nhà khảo cổ biết nên tìm gì khi đào một ngôi nhà cổ.
Nhưng như mình đã nhắc nhiều lần, không thể coi cộng đồng hôm nay là bản sao của người xưa. So sánh chỉ để gợi ý, không phải để kết luận.
Lần tới nhìn quanh nhà mình, bạn thử đếm xem có bao nhiêu thứ làm từ vật liệu sẽ mục đi trong vài chục năm. Nếu chỉ còn lại đồ sứ, đồ kim loại và nhựa, người tương lai sẽ hiểu sai về bạn ở chỗ nào?
Câu hỏi thường gặp
Thiên lệch bảo tồn là gì?
Đó là hiện tượng những gì còn lại trong đất không đại diện đầy đủ cho những gì đã có, vì vật liệu bền như gốm, đá được giữ lại nhiều hơn vật liệu dễ phân huỷ như gỗ, vải, thức ăn.
Vì sao gỗ ở mộ thuyền còn nguyên?
Vì mộ nằm trong đất sét ngập nước, thiếu không khí, nên vi sinh vật phân huỷ gỗ không hoạt động được. Đây là một trong những môi trường bảo quản đồ hữu cơ tốt nhất.
Có cách nào biết người xưa dùng vải hay đồ đan không?
Có. Vết in của vải hay đồ đan trên mặt gốm, sợi vải bám trên đồ đồng, công cụ dệt như dọi xe sợi bằng đất nung là những bằng chứng gián tiếp quan trọng.
Dân tộc khảo cổ học là gì?
Đây là ngành nghiên cứu các cộng đồng hiện nay để hiểu cách đồ vật được làm, dùng và bỏ đi, từ đó gợi ý cách diễn giải dấu vết khảo cổ. Kết quả chỉ mang tính gợi ý, không phải bằng chứng trực tiếp về quá khứ.
Ở Việt Nam có nơi nào giữ được đồ hữu cơ cổ không?
Có, ở những nơi ngập nước như các mộ thuyền, bãi cọc Bạch Đằng, và trong một số mộ hợp chất. Những phát hiện này thường rất quý vì hiếm.